quả thịt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại quả có vỏ ngoài mềm, bên trong nhiều thịt: "quả thịt" dùng để chỉ các loại quả mà phần thịt quả chiếm phần lớn khối lượng, thường có vỏ ngoài mọng nước hoặc mềm, chứa hạt ở bên trong.
- Đặc điểm của quả: "quả thịt" là thuật ngữ thực vật học để phân biệt với các loại quả khô (như quả hạch, quả đậu) hoặc quả có vỏ cứng. Phần thịt quả thường ăn được và có vị ngọt hoặc chua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cam, xoài, cà chua đều là quả thịt. (Cam, xoài, cà chua đều thuộc loại quả có phần thịt mọng nước.)
- Khi chín, quả thịt thường mềm và dễ bị dập. (Khi quả đạt độ chín, phần thịt trở nên mềm và dễ tổn thương.)
- Nhà khoa học phân loại quả thịt dựa trên cấu trúc vỏ và thịt quả. (Các nhà thực vật học phân chia quả thịt dựa vào đặc điểm vỏ ngoài và phần thịt bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quả thịt mọng nước": loại quả thịt có hàm lượng nước cao trong thịt quả.
- Dưa hấu là một ví dụ điển hình của quả thịt mọng nước. (Dưa hấu có phần thịt chứa nhiều nước, thuộc nhóm quả thịt.)
- "quả thịt khô": loại quả thịt khi chín có phần thịt khô lại, không mọng nước.
- Chuối khô là sản phẩm từ quả thịt khô sau khi phơi. (Chuối sau khi phơi trở thành quả thịt khô, mất nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Quả (danh từ): bộ phận của cây do bầu nhụy phát triển thành, chứa hạt.
- Quả táo là loại quả phổ biến. (Táo là một loại quả thường gặp.)
- Thịt quả (danh từ): phần mềm bên trong quả, bao quanh hạt.
- Thịt quả đào rất ngọt và mọng nước. (Phần thịt bên trong quả đào có vị ngọt và nhiều nước.)
- Quả khô (danh từ): loại quả khi chín có vỏ khô, cứng, không mọng nước — trái nghĩa với "quả thịt".
- Đậu phộng là quả khô, khác với quả thịt. (Đậu phộng có vỏ cứng, khô, không phải quả thịt.)
Từ đồng nghĩa
- Quả mọng: loại quả thịt có vỏ mỏng, thịt mềm và nhiều nước (ví dụ: nho, cà chua).
- Quả hạch: loại quả thịt có hạt cứng bên trong (ví dụ: đào, mơ) — nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì quả hạch là một phân loại của quả thịt.
Thành ngữ liên quan
- Quả thịt chín cây: chỉ điều gì đến đúng lúc, tự nhiên như quả chín trên cây.
- Việc thành công đến như quả thịt chín cây, không cần phải vội vàng. (Thành công đến tự nhiên, đúng thời điểm.)